tuyển trạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lựa chọn, chọn lựa kỹ càng: Hành động cân nhắc, xem xét để chọn ra người hoặc vật tốt nhất, phù hợp nhất từ một nhóm đông hơn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đích thân tuyển trạch những vị tướng tài ba để giao trọng trách. (Nhà vua đích thân lựa chọn kỹ càng những vị tướng tài ba để giao trọng trách.)
- Việc tuyển trạch nhân tài cần phải công tâm và minh bạch. (Việc lựa chọn kỹ càng nhân tài cần phải công tâm và minh bạch.)
- Cuốn sách này tập hợp những bài thơ được tuyển trạch từ nhiều tác giả khác nhau. (Cuốn sách này tập hợp những bài thơ được lựa chọn kỹ từ nhiều tác giả khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyển trạch viên": người làm công việc lựa chọn, tuyển chọn (thường trong các hội đồng, ban giám khảo).
- Ông ấy là một tuyển trạch viên có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xuất bản. (Ông ấy là một người làm công việc tuyển chọn có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xuất bản.)
"sự tuyển trạch": danh từ chỉ quá trình hoặc hành động lựa chọn kỹ lưỡng.
- Sự tuyển trạch cẩn thận đã giúp tìm ra những ứng viên xuất sắc nhất. (Quá trình lựa chọn kỹ lưỡng đã giúp tìm ra những ứng viên xuất sắc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Tuyển chọn (động từ): lựa chọn, chọn lựa. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn, có thể dùng thay thế cho "tuyển trạch" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Công ty đang tuyển chọn nhân viên mới. (Công ty đang lựa chọn nhân viên mới.)
Tuyển lựa (động từ): lựa chọn, chọn lọc. Từ này cũng đồng nghĩa và thông dụng.
- Ban giám khảo đã tuyển lựa ra những tác phẩm xuất sắc. (Ban giám khảo đã lựa chọn ra những tác phẩm xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Lựa chọn: chọn lấy.
- Chọn lọc: chọn ra những cái tốt, loại bỏ cái xấu.
- Tuyển dụng: chọn người để bổ nhiệm, thuê làm việc (thường dùng trong bối cảnh việc làm).
Lưu ý về sử dụng
- "Tuyển trạch" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "tuyển chọn", "lựa chọn" hoặc "chọn lựa" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính cũ, văn học cổ điển, hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng, nghiêm túc.
- Lựa chọn.